TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chải chuốt tiếng Nga là gì?

"chải chuốt" trong tiếng Nga là туале́т (danh từ).

туале́т Danh từ

tualét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự rửa ráy, chải chuốt, trang điểm, ăn mặc.

  • у́тренний туале́т sự rửa ráy, (trang điểm) buổi sáng, vệ sinh buổi sáng

Xem đầy đủ từ "туале́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chải chuốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chải chuốt tiếng Nga là gì?

"chải chuốt" trong tiếng Nga là туале́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.