TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chất độc tiếng Nga là gì?

"chất độc" trong tiếng Nga là яд (danh từ), отра́ва (danh từ).

яд Danh từ

jad giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất độc, độc tố; (лекарство) thuốc độc; (змеи, пчелы и т. п.) nọc, nọc độc.

  • Сахар - это яд? Đường có phải chất độc không?
  • смерте́льный яд chất độc (độc tố) làm chết

Xem đầy đủ từ "яд": trọng âm, biến cách, cách chia →

отра́ва Danh từ

otráva giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuốc độc, chất độc, độc tố, bả.

Xem đầy đủ từ "отра́ва": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất độc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chất độc tiếng Nga là gì?

"chất độc" trong tiếng Nga là яд (danh từ), отра́ва (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.