TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chất lượng tiếng Nga là gì?

"chất lượng" trong tiếng Nga là ка́чество (danh từ).

ка́чество Danh từ

káčestvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất lượng.

  • Качество звука важно. Chất lượng âm thanh là quan trọng.
  • Качество звука имеет значение. Chất lượng âm thanh là quan trọng.

Xem đầy đủ từ "ка́чество": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chất lượng tiếng Nga là gì?

"chất lượng" trong tiếng Nga là ка́чество (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.