TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chế độ ăn uống tiếng Nga là gì?

"chế độ ăn uống" trong tiếng Nga là дие́та (danh từ).

дие́та Danh từ

dijéta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ ăn uống, ăn kiêng.

  • соблюда́ть дие́ту ăn kiêng, kiêng
  • поса́дить кого́-л. на дие́ту bắt ai ăn kiêng

Xem đầy đủ từ "дие́та": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế độ ăn uống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chế độ ăn uống tiếng Nga là gì?

"chế độ ăn uống" trong tiếng Nga là дие́та (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.