Chế phẩm tiếng Nga là gì?
"chế phẩm" trong tiếng Nga là препара́т (danh từ).
препара́т Danh từ
preparát giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiêu bản, chế phẩm.
- анатоми́ческий препара́т tiêu bản giải phẫu
- витами́нные препара́ты những chế bản vitamin
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế phẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chế phẩm tiếng Nga là gì?
"chế phẩm" trong tiếng Nga là препара́т (danh từ).