TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chục tiếng Nga là gì?

"chục" trong tiếng Nga là деся́ток (danh từ).

деся́ток Danh từ

desjátok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười, một chục.

  • Ежегодно десятки тысяч слонов убивают ради их бивней. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà.
  • деся́ток яи́ц mười (một chục) quả trứng

Xem đầy đủ từ "деся́ток": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chục tiếng Nga là gì?

"chục" trong tiếng Nga là деся́ток (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.