TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chủ tịch tiếng Nga là gì?

"chủ tịch" trong tiếng Nga là президе́нт (danh từ), председа́тель (danh từ).

президе́нт Danh từ

prezidént giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ tịch [nước].

  • Я буду президентом мира. Tôi sẽ là một chủ tịch hoà bình.

Xem đầy đủ từ "президе́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

председа́тель Danh từ

predsedátelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ tịch, chủ nhiệm; (собрания) chủ tịch, chủ tọa.

  • Мы выбрали Джека председателем. Chúng tôi đã bầu Jack làm chủ tịch.
  • председа́тель объяви́л пове́стку chủ tịch (chủ tọa) tuyên bố chương trình nghị sự

Xem đầy đủ từ "председа́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ tịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chủ tịch tiếng Nga là gì?

"chủ tịch" trong tiếng Nga là президе́нт (danh từ), председа́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.