TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chứa tiếng Nga là gì?

"chứa" trong tiếng Nga là содержа́ть (động từ).

содержа́ть Động từ

soderžátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứa, đựng.

  • Пиво содержит хмель. Bia có chứa hoa bia.
  • Морская вода содержит соль. Nước biển có chứa muối.

Xem đầy đủ từ "содержа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chứa tiếng Nga là gì?

"chứa" trong tiếng Nga là содержа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.