Chứng kiến tiếng Nga là gì?
"chứng kiến" trong tiếng Nga là свиде́тель (danh từ).
свиде́тель Danh từ
svidételʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người chứng kiến, người mục kích, người làm chứng.
- Дэн стал свидетелем крушения поезда. Dan đã chứng kiến vụ tai nạn tàu hỏa.
- Дэн был свидетелем крушения поезда. Dan đã chứng kiến vụ tai nạn tàu hỏa.
Xem đầy đủ từ "свиде́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứng kiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chứng kiến tiếng Nga là gì?
"chứng kiến" trong tiếng Nga là свиде́тель (danh từ).