TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chứng kiến tiếng Nga là gì?

"chứng kiến" trong tiếng Nga là свиде́тель (danh từ).

свиде́тель Danh từ

svidételʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chứng kiến, người mục kích, người làm chứng.

  • Дэн стал свидетелем крушения поезда. Dan đã chứng kiến vụ tai nạn tàu hỏa.
  • Дэн был свидетелем крушения поезда. Dan đã chứng kiến vụ tai nạn tàu hỏa.

Xem đầy đủ từ "свиде́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứng kiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chứng kiến tiếng Nga là gì?

"chứng kiến" trong tiếng Nga là свиде́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.