Chữ viết tiếng Nga là gì?
"chữ viết" trong tiếng Nga là по́черк (danh từ), пи́сьменность (danh từ).
по́черк Danh từ
póčerk giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nét chữ, chữ viết, tự dạng; (nghĩa bóng) bút pháp, phong cách.
- ме́лкий по́черк nét chữ nhỏ nhắn, chữ viết li ti
- неразбо́рчивый по́черк chữ viết tháu, nét chữ lít nhít khó đọc
пи́сьменность Danh từ
písʹmennostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn tự, chữ viết, chữ.
Xem đầy đủ từ "пи́сьменность": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chữ viết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chữ viết tiếng Nga là gì?
"chữ viết" trong tiếng Nga là по́черк (danh từ), пи́сьменность (danh từ).