TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chiến hào tiếng Nga là gì?

"chiến hào" trong tiếng Nga là око́п (danh từ), транше́я (danh từ).

око́п Danh từ

okóp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến hào, công sự, hào chiến đấu.

  • рыть око́пы đào chiến hào, đào công sự
  • око́п по́лного про́филя chiến hào toàn thân

Xem đầy đủ từ "око́п": trọng âm, biến cách, cách chia →

транше́я Danh từ

tranšéja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến hào.

Xem đầy đủ từ "транше́я": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến hào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiến hào tiếng Nga là gì?

"chiến hào" trong tiếng Nga là око́п (danh từ), транше́я (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.