TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chi nhánh tiếng Nga là gì?

"chi nhánh" trong tiếng Nga là аге́нтство (danh từ).

аге́нтство Danh từ

agéntstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ quan đại lý, chi nhánh; (информационное) hãng thông tin, hãng thông tấn, thông tấn xã.

  • тра́нспортное аге́нтство chi nhánh vận tải
  • телегра́фное аге́нтство hãng thông tấn, thông tấn xã

Xem đầy đủ từ "аге́нтство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chi nhánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chi nhánh tiếng Nga là gì?

"chi nhánh" trong tiếng Nga là аге́нтство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.