Chi nhánh tiếng Nga là gì?
"chi nhánh" trong tiếng Nga là аге́нтство (danh từ).
аге́нтство Danh từ
agéntstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ quan đại lý, chi nhánh; (информационное) hãng thông tin, hãng thông tấn, thông tấn xã.
- тра́нспортное аге́нтство chi nhánh vận tải
- телегра́фное аге́нтство hãng thông tấn, thông tấn xã
Xem đầy đủ từ "аге́нтство": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chi nhánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chi nhánh tiếng Nga là gì?
"chi nhánh" trong tiếng Nga là аге́нтство (danh từ).