TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chuồng tiếng Nga là gì?

"chuồng" trong tiếng Nga là кле́тка (danh từ).

кле́тка Danh từ

klétka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] chuồng, cũi, chuồng thú.

Xem đầy đủ từ "кле́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuồng tiếng Nga là gì?

"chuồng" trong tiếng Nga là кле́тка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.