TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chuồng lợn tiếng Nga là gì?

"chuồng lợn" trong tiếng Nga là свина́рник (danh từ).

свина́рник Danh từ

svinárnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuồng lợn.

  • Эта комната похожа на свинарник. Phòng này giống cái chuồng lợn quá.

Xem đầy đủ từ "свина́рник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuồng lợn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuồng lợn tiếng Nga là gì?

"chuồng lợn" trong tiếng Nga là свина́рник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.