TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chua tiếng Nga là gì?

"chua" trong tiếng Nga là кислота́ (danh từ), ки́слый (tính từ).

кислота́ Danh từ

kislotá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [vị] chua.

  • хим. axit, a-xít, toan dịch

Xem đầy đủ từ "кислота́": trọng âm, biến cách, cách chia →

ки́слый Tính từ

kíslyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chua, chua lè, chua loét, chua lòm.

  • Пахнет кислым. Nó có mùi chua.
  • Выбросьте это молоко. Оно уже кислое. Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi.

Xem đầy đủ từ "ки́слый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chua tiếng Nga là gì?

"chua" trong tiếng Nga là кислота́ (danh từ), ки́слый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.