TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chuyên viên tiếng Nga là gì?

"chuyên viên" trong tiếng Nga là экспе́рт (danh từ), специали́ст (danh từ).

экспе́рт Danh từ

ekspért giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên viên, chuyên gia, giám định viên, người giám định.

  • заключе́ние экспе́ртов kết luậncủa các chuyên viên (giám định viên)

Xem đầy đủ từ "экспе́рт": trọng âm, biến cách, cách chia →

специали́ст Danh từ

specialíst giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà chuyên môn, chuyên viên, chuyên gia.

Xem đầy đủ từ "специали́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyên viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyên viên tiếng Nga là gì?

"chuyên viên" trong tiếng Nga là экспе́рт (danh từ), специали́ст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.