Chuyến bay tiếng Nga là gì?
"chuyến bay" trong tiếng Nga là рейс (danh từ), полёт (danh từ).
рейс Danh từ
rejs giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyến, chuyến bay, chuyến chạy, chuyến tàu.
- Рейс был отменён. Chuyến bay đã bị hủy.
- Рейс был отменен из-за плотного тумана. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
полёт Danh từ
poljót giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyến bay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyến bay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuyến bay tiếng Nga là gì?
"chuyến bay" trong tiếng Nga là рейс (danh từ), полёт (danh từ).