TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con dấu tiếng Nga là gì?

"con dấu" trong tiếng Nga là ште́мпель (danh từ).

ште́мпель Danh từ

štɛ́mpelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con dấu.

Xem đầy đủ từ "ште́мпель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con dấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con dấu tiếng Nga là gì?

"con dấu" trong tiếng Nga là ште́мпель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.