Con người tiếng Nga là gì?
"con người" trong tiếng Nga là челове́ческий (tính từ).
челове́ческий Tính từ
čelovéčeskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về người, con người.
- Это устройство может заменить человеческое сердце? Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không?
- человеческий род loài người, nhân loại
Xem đầy đủ từ "челове́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Con người tiếng Nga là gì?
"con người" trong tiếng Nga là челове́ческий (tính từ).