ли́чность
Dấu sắc trên ли́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ли́чность nghĩa là nhân cách, nhân phẩm, ngươi, con người.
Nghĩa của ли́чность
Danh từ
- индивидуальность Nhân cách, nhân phẩm, cá tính.
- человек Ngươi, con người, nhân vật.
- зага́дочная личностьcon người bí ẩn
- индивидуум Cá nhân.
- роли в исто́рииvai trò [của] cá nhân trong lịch sử
Biến cách của ли́чность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ли́чность | ли́чности |
| Sinh cách кого? чего? | ли́чности | ли́чностей |
| Tặng cách кому? чему? | ли́чности | ли́чностям |
| Đối cách кого? что? | ли́чность | ли́чности |
| Công cụ cách кем? чем? | ли́чностью | ли́чностями |
| Giới cách о ком? о чём? | ли́чности | ли́чностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ли́чность
Câu ví dụ với ли́чность
- Она сильная личность. Cô ta có cá tính mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3604773
- У него раздвоение личности. Anh ấy có hai nhân cách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351715
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
личность nghĩa là gì?
личность (danh từ) nghĩa là nhân cách, nhân phẩm, ngươi, con người.
личность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ли́чность (phiên âm Latinh líčnostʹ, IPA [ˈlʲit͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.