TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con số tiếng Nga là gì?

"con số" trong tiếng Nga là ци́фра (danh từ).

ци́фра Danh từ

cífra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ số, con số, số.

Xem đầy đủ từ "ци́фра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con số tiếng Nga là gì?

"con số" trong tiếng Nga là ци́фра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.