TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cuộc sống tiếng Nga là gì?

"cuộc sống" trong tiếng Nga là жизнь (danh từ).

жизнь Danh từ

žiznʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sống, cuộc sống, sinh mệnh, sinh mạng.

  • Там, где есть жизнь, есть надежда. Ở đâu có cuộc sống, ở đó có hy vọng.
  • Жизнь сурова, но я более суров. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.

Xem đầy đủ từ "жизнь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc sống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc sống tiếng Nga là gì?

"cuộc sống" trong tiếng Nga là жизнь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.