TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

житие́

giống trungbất động vật
žitijé[ʐɨtʲɪˈje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên житие́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

житие́ nghĩa là sự sống, cuộc sống.

Nghĩa của житие́

Danh từ

  1. Sự sống, cuộc sống, sinh mệnh, sinh mạng.

Biến cách của житие́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?житие́жития́
Sinh cách кого? чего?жития́жити́й
Tặng cách кому? чему?житию́жития́м
Đối cách кого? что?житие́жития́
Công cụ cách кем? чем?житие́мжития́ми
Giới cách о ком? о чём?житии́жития́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với житие́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

житие nghĩa là gì?

житие (danh từ) nghĩa là sự sống, cuộc sống.

житие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là житие́ (phiên âm Latinh žitijé, IPA [ʐɨtʲɪˈje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.