TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dây lưng tiếng Nga là gì?

"dây lưng" trong tiếng Nga là по́яс (danh từ), куша́к (danh từ).

по́яс Danh từ

pójas giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái thắt lưng, dây lưng, dải rút, đai, nịt; (юбки, брюк) cạp, cạp váy, cạp quần, lưng quần.

Xem đầy đủ từ "по́яс": trọng âm, biến cách, cách chia →

куша́к Danh từ

kušák giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắt lưng vải, dây lưng.

Xem đầy đủ từ "куша́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây lưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dây lưng tiếng Nga là gì?

"dây lưng" trong tiếng Nga là по́яс (danh từ), куша́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.