TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dược sư tiếng Nga là gì?

"dược sư" trong tiếng Nga là апте́карь (danh từ).

апте́карь Danh từ

aptékarʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dược sĩ, dược sư.

Xem đầy đủ từ "апте́карь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dược sư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dược sư tiếng Nga là gì?

"dược sư" trong tiếng Nga là апте́карь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.