TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dạy cho thuần tiếng Nga là gì?

"dạy cho thuần" trong tiếng Nga là прируча́ть (động từ).

прируча́ть Động từ

priručátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạy cho thuần.

Xem đầy đủ từ "прируча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dạy cho thuần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dạy cho thuần tiếng Nga là gì?

"dạy cho thuần" trong tiếng Nga là прируча́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.