Dọa phát giác tiếng Nga là gì?
"dọa phát giác" trong tiếng Nga là шантажи́ровать (động từ).
шантажи́ровать Động từ
šantažírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] dọa tố giác, dọa phát giác, đe dọa, dọa dẫm (để cầu lợi).
Xem đầy đủ từ "шантажи́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dọa phát giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dọa phát giác tiếng Nga là gì?
"dọa phát giác" trong tiếng Nga là шантажи́ровать (động từ).