TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dựng đứng tiếng Nga là gì?

"dựng đứng" trong tiếng Nga là круто́й (tính từ), кру́то (phó từ).

круто́й Tính từ

krutój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dựng đứng.

Xem đầy đủ từ "круто́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

кру́то Phó từ

krúto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [một cách] dựng đứng.

Xem đầy đủ từ "кру́то": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dựng đứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dựng đứng tiếng Nga là gì?

"dựng đứng" trong tiếng Nga là круто́й (tính từ), кру́то (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.