Dựng đứng tiếng Nga là gì?
"dựng đứng" trong tiếng Nga là круто́й (tính từ), кру́то (phó từ).
круто́й Tính từ
krutój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dựng đứng.
кру́то Phó từ
krúto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [một cách] dựng đứng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dựng đứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dựng đứng tiếng Nga là gì?
"dựng đứng" trong tiếng Nga là круто́й (tính từ), кру́то (phó từ).