TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кру́то

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
krúto[ˈkrutə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кру́то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кру́то nghĩa là dựng đứng, đột ngột, bất thình lình.

Nghĩa của кру́то

Phó từ

  1. отвесно [một cách] dựng đứng.
  2. внезапно [một cách] đột ngột, bất thình lình.
    • останови́тьсяđột ngột dừng lại, [bất] thình lình đứng lại
    • обойтись с кем-л.ngược đãi ai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кру́то

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với кру́то

  • Математика — это круто. Toán học rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14004890

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

круто nghĩa là gì?

круто (phó từ) nghĩa là dựng đứng, đột ngột, bất thình lình.

круто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кру́то (phiên âm Latinh krúto, IPA [ˈkrutə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.