кру́то
Dấu sắc trên кру́то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кру́то nghĩa là dựng đứng, đột ngột, bất thình lình.
Nghĩa của кру́то
Phó từ
- отвесно [một cách] dựng đứng.
- внезапно [một cách] đột ngột, bất thình lình.
- останови́тьсяđột ngột dừng lại, [bất] thình lình đứng lại
- обойтись с кем-л.ngược đãi ai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кру́то
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với кру́то
- Математика — это круто. Toán học rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14004890
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
круто nghĩa là gì?
круто (phó từ) nghĩa là dựng đứng, đột ngột, bất thình lình.
круто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кру́то (phiên âm Latinh krúto, IPA [ˈkrutə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.