Doanh nghiệp tiếng Nga là gì?
"doanh nghiệp" trong tiếng Nga là би́знес (danh từ), предприя́тие (danh từ).
би́знес Danh từ
bíznɛs giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Doanh nghiệp, doanh thương.
предприя́тие Danh từ
predprijátije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Doanh nghiệp, doanh thương.
Xem đầy đủ từ "предприя́тие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "doanh nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp tiếng Nga là gì?
"doanh nghiệp" trong tiếng Nga là би́знес (danh từ), предприя́тие (danh từ).