TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Eo tiếng Nga là gì?

"eo" trong tiếng Nga là та́лия (danh từ).

та́лия Danh từ

tálija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Eo lưng, eo, phần ngang hông, phần ngang thắt lưng.

  • то́нкая та́лия eo, lưng hẹp, lưng ong, thắt đáy lưng ong
  • без та́лии không thắt ở lưng, không xanh-tơ-rê

Xem đầy đủ từ "та́лия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "eo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Eo tiếng Nga là gì?

"eo" trong tiếng Nga là та́лия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.