TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gào tiếng Nga là gì?

"gào" trong tiếng Nga là ора́ть (động từ).

ора́ть Động từ

orátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gào, thét, hét, kêu, la, hò hét, gào thết, réo; (о птицах) kêu oang oác; (о животных) rống, rú, ré; (реветь - о ребёнке) gào khóc; (говоришь слишком громко) nói

  • ора́ть во всё го́рло gào đến vỡ họng
  • ора́ть благи́м ма́том gào vỡ họng, kêu thất thanh

Xem đầy đủ từ "ора́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gào tiếng Nga là gì?

"gào" trong tiếng Nga là ора́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.