Gây thương tích tiếng Nga là gì?
"gây thương tích" trong tiếng Nga là ра́нить (động từ), ране́ние (danh từ).
ра́нить Động từ
ránitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm... bị thương, gây thương tích.
- ра́нить кого́-л. в но́гу làm ai bị thương [ở] chân, làm bị thương chân ai
- перен. làm... đau khổ, làm... đau lòng, làm tổn thương
ране́ние Danh từ
ranénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] làm bị thương, gây thương tích.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây thương tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gây thương tích tiếng Nga là gì?
"gây thương tích" trong tiếng Nga là ра́нить (động từ), ране́ние (danh từ).