TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gót tiếng Nga là gì?

"gót" trong tiếng Nga là каблу́к (danh từ), пя́тка (danh từ), пята́ (danh từ).

каблу́к Danh từ

kablúk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gót [giày].

  • ту́фли на высо́ких каблу́ках giày cao gót
  • быть под каблу́ком у кого́-л. bị ai xỏ mũi, bị ai sai khiến

Xem đầy đủ từ "каблу́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

пя́тка Danh từ

pjátka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gót, gót chân.

  • у него́ душа́ в пя́тки ушла́ nó sợ mất hồn, nó sợ mất vía, nó sợ hồn xiêu phách lạc
  • лиза́ть пя́тки кому́-л. liếm gót ai, liếm gót giày [của] ai

Xem đầy đủ từ "пя́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

пята́ Danh từ

pjatá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gót, gót chân.

  • У всех есть своя ахиллесова пята. Ai trong chúng ta cũng có gót chân A-sin.

Xem đầy đủ từ "пята́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gót tiếng Nga là gì?

"gót" trong tiếng Nga là каблу́к (danh từ), пя́тка (danh từ), пята́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.