Găng tiếng Nga là gì?
"găng" trong tiếng Nga là перча́тка (danh từ).
перча́тка Danh từ
perčátka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếc găng, bít tất tay.
- Я купил новые перчатки. Tôi đã mua một đôi găng tay mới.
- Дайте мне те перчатки. Đưa cho tôi đôi găng tay đó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "găng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Găng tiếng Nga là gì?
"găng" trong tiếng Nga là перча́тка (danh từ).