Gương tiếng Nga là gì?
"gương" trong tiếng Nga là приме́р (danh từ), зе́ркало (danh từ).
приме́р Danh từ
primér giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương, tấm gương; (яркий образец (cũng)) gương sáng, mẫu mực, gương mẫu, kiểu mẫu.
- приме́р му́жества [tấm] gương dũng cảm
- сле́довать чьему́-л. приме́ру noi (theo, noi theo, làm theo) gương ai
зе́ркало Danh từ
zérkalo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương, kiếng, kính.
- Сколько раз в день ты смотришь на себя в зеркало? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày
- Сколько раз в день вы смотритесь в зеркало? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gương tiếng Nga là gì?
"gương" trong tiếng Nga là приме́р (danh từ), зе́ркало (danh từ).