TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gương tiếng Nga là gì?

"gương" trong tiếng Nga là приме́р (danh từ), зе́ркало (danh từ).

приме́р Danh từ

primér giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương, tấm gương; (яркий образец (cũng)) gương sáng, mẫu mực, gương mẫu, kiểu mẫu.

  • приме́р му́жества [tấm] gương dũng cảm
  • сле́довать чьему́-л. приме́ру noi (theo, noi theo, làm theo) gương ai

Xem đầy đủ từ "приме́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

зе́ркало Danh từ

zérkalo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương, kiếng, kính.

  • Сколько раз в день ты смотришь на себя в зеркало? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày
  • Сколько раз в день вы смотритесь в зеркало? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày

Xem đầy đủ từ "зе́ркало": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gương tiếng Nga là gì?

"gương" trong tiếng Nga là приме́р (danh từ), зе́ркало (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.