TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gọi lại tiếng Nga là gì?

"gọi lại" trong tiếng Nga là перезвони́ть (động từ).

перезвони́ть Động từ

perezvonítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi lại (điện thoại).

  • Я им не перезвонил. Tớ vẫn chưa gọi lại cho họ.
  • Том оставил сообщение, но Мэри не перезвонила. Tom đã để lại lời nhắn nhưng Mary vẫn không gọi lại.

Xem đầy đủ từ "перезвони́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gọi lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gọi lại tiếng Nga là gì?

"gọi lại" trong tiếng Nga là перезвони́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.