Ga tiếng Nga là gì?
"ga" trong tiếng Nga là ста́нция (danh từ).
ста́нция Danh từ
stáncija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [nhà] ga.
- На выходе из железнодорожной станции я видел человека. Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.
- Мы случайно встретились на станции. Chúng tôi đã bỗng nhiên gặp nhau ở nhà ga.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ga" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ga tiếng Nga là gì?
"ga" trong tiếng Nga là ста́нция (danh từ).