вокза́л
Dấu sắc trên вокза́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вокза́л nghĩa là nhà ga, vườn.
Nghĩa của вокза́л
Danh từ
- Nhà ga; bến.
- речной вокзал.Giang cảng, cảng sông, bến tàu.
- Vườn; công viên.
Biến cách của вокза́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вокза́л | вокза́лы |
| Sinh cách кого? чего? | вокза́ла | вокза́лов |
| Tặng cách кому? чему? | вокза́лу | вокза́лам |
| Đối cách кого? что? | вокза́л | вокза́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | вокза́лом | вокза́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | вокза́ле | вокза́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вокза́л
Đồng nghĩa
Họ từ của вокза́л
Câu ví dụ với вокза́л
- Я встретился с ним на вокзале. Tôi đã gặp anh ấy ở nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2844238
- Как мне добраться до вокзала? Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1655843
- Сколько требуется времени, чтобы добраться до вокзала? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2202272
- За сколько времени можно добраться до вокзала? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2202276
- Мы поторопились к вокзалу. Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395896
- Я купил эту книгу в книжном напротив вокзала. Cuốn sách này tôi mua ở hiệu sách trước nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1677811
- Сколько ехать до вокзала? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12214000
- Жаль, что никто не пришёл встретить вас на вокзале. Thật đáng tiếc chẳng ai ra ga đón bạn cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3757704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вокзал nghĩa là gì?
вокзал (danh từ) nghĩa là nhà ga, vườn.
вокзал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вокза́л (phiên âm Latinh vokzál, IPA [vɐɡˈzaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.