TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вокза́л

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vokzál[vɐɡˈzaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вокза́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вокза́л nghĩa là nhà ga, vườn.

Nghĩa của вокза́л

Danh từ

  1. Nhà ga; bến.
    • речной вокзал.Giang cảng, cảng sông, bến tàu.
  2. Vườn; công viên.

Biến cách của вокза́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вокза́лвокза́лы
Sinh cách кого? чего?вокза́лавокза́лов
Tặng cách кому? чему?вокза́лувокза́лам
Đối cách кого? что?вокза́лвокза́лы
Công cụ cách кем? чем?вокза́ломвокза́лами
Giới cách о ком? о чём?вокза́левокза́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вокза́л

Đồng nghĩa

Họ từ của вокза́л

Câu ví dụ với вокза́л

  • Я встретился с ним на вокзале. Tôi đã gặp anh ấy ở nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2844238
  • Как мне добраться до вокзала? Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1655843
  • Сколько требуется времени, чтобы добраться до вокзала? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2202272
  • За сколько времени можно добраться до вокзала? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2202276
  • Мы поторопились к вокзалу. Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395896
  • Я купил эту книгу в книжном напротив вокзала. Cuốn sách này tôi mua ở hiệu sách trước nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1677811
  • Сколько ехать до вокзала? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12214000
  • Жаль, что никто не пришёл встретить вас на вокзале. Thật đáng tiếc chẳng ai ra ga đón bạn cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3757704

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вокзал nghĩa là gì?

вокзал (danh từ) nghĩa là nhà ga, vườn.

вокзал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вокза́л (phiên âm Latinh vokzál, IPA [vɐɡˈzaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.