Ghen tuông tiếng Nga là gì?
"ghen tuông" trong tiếng Nga là ревнова́ть (động từ), ре́вность (danh từ).
ревнова́ть Động từ
revnovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghen, ghen tuông.
- ревнова́ть беспо́чвенно ghen bóng ghen gió
- он ревну́ет жену́ к своему́ дру́гу anh ta ghen vợ với bạn mình
Xem đầy đủ từ "ревнова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
ре́вность Danh từ
révnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Tính, sự, máu] ghen, ghen tuông.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghen tuông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ghen tuông tiếng Nga là gì?
"ghen tuông" trong tiếng Nga là ревнова́ть (động từ), ре́вность (danh từ).