TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ghen tuông tiếng Nga là gì?

"ghen tuông" trong tiếng Nga là ревнова́ть (động từ), ре́вность (danh từ).

ревнова́ть Động từ

revnovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghen, ghen tuông.

  • ревнова́ть беспо́чвенно ghen bóng ghen gió
  • он ревну́ет жену́ к своему́ дру́гу anh ta ghen vợ với bạn mình

Xem đầy đủ từ "ревнова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

ре́вность Danh từ

révnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Tính, sự, máu] ghen, ghen tuông.

Xem đầy đủ từ "ре́вность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghen tuông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghen tuông tiếng Nga là gì?

"ghen tuông" trong tiếng Nga là ревнова́ть (động từ), ре́вность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.