ревнова́ть
Dấu sắc trên ревнова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ревнова́ть nghĩa là ghen, ghen tuông.
Nghĩa của ревнова́ть
Động từ
- Ghen, ghen tuông.
- ревнова́ть беспо́чвенноghen bóng ghen gió
- он ревну́ет жену́ к своему́ дру́гуanh ta ghen vợ với bạn mình
Chia động từ ревнова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ревну́ю |
| ты | ревну́ешь |
| он / она́ / оно́ | ревну́ет |
| мы | ревну́ем |
| вы | ревну́ете |
| они́ | ревну́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ревновать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ревнова́л |
| Giống cái (она́) | ревнова́ла |
| Giống trung (оно́) | ревнова́ло |
| Số nhiều (они́) | ревнова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ревну́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ревну́йте |
Họ từ của ревнова́ть
Câu ví dụ với ревнова́ть
- С чего бы мне ревновать? Tại sao tôi phải ghen tỵ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3301722
- Ты всё ещё ревнуешь? Bạn vẫn ghen à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4474655
- Том просто ревновал. Tom chỉ đang ghen tị thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13617853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ревновать nghĩa là gì?
ревновать (động từ) nghĩa là ghen, ghen tuông.
ревновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ревнова́ть (phiên âm Latinh revnovátʹ, IPA [rʲɪvnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.