TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ревнова́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
revnovátʹ[rʲɪvnɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ревнова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ревнова́ть nghĩa là ghen, ghen tuông.

Nghĩa của ревнова́ть

Động từ

  1. Ghen, ghen tuông.
    • ревнова́ть беспо́чвенноghen bóng ghen gió
    • он ревну́ет жену́ к своему́ дру́гуanh ta ghen vợ với bạn mình

Chia động từ ревнова́ть

NgôiHiện tại
яревну́ю
тыревну́ешь
он / она́ / оно́ревну́ет
мыревну́ем
выревну́ете
они́ревну́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ревновать.

Quá khứ

Giống đực (он)ревнова́л
Giống cái (она́)ревнова́ла
Giống trung (оно́)ревнова́ло
Số nhiều (они́)ревнова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ревну́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ревну́йте

Họ từ của ревнова́ть

Câu ví dụ với ревнова́ть

  • С чего бы мне ревновать? Tại sao tôi phải ghen tỵ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3301722
  • Ты всё ещё ревнуешь? Bạn vẫn ghen à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4474655
  • Том просто ревновал. Tom chỉ đang ghen tị thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13617853

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ревновать nghĩa là gì?

ревновать (động từ) nghĩa là ghen, ghen tuông.

ревновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ревнова́ть (phiên âm Latinh revnovátʹ, IPA [rʲɪvnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.