TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giáo phái tiếng Nga là gì?

"giáo phái" trong tiếng Nga là се́кта (danh từ).

се́кта Danh từ

sékta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo phái, bè phái.

Xem đầy đủ từ "се́кта": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáo phái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giáo phái tiếng Nga là gì?

"giáo phái" trong tiếng Nga là се́кта (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.