Giả sử tiếng Nga là gì?
"giả sử" trong tiếng Nga là допуска́ть (động từ).
допуска́ть Động từ
dopuskátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho rằng, giả sử, giả thử.
- допуска́ю, что... tôi cho rằng...
- допу́стим, что э́то так giả sử rằng điều đó đúng như vậy
Xem đầy đủ từ "допуска́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giả sử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giả sử tiếng Nga là gì?
"giả sử" trong tiếng Nga là допуска́ть (động từ).