TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giải thưởng tiếng Nga là gì?

"giải thưởng" trong tiếng Nga là приз (danh từ), пре́мия (danh từ).

приз Danh từ

priz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải thưởng, giải, lèo.

  • Елена получила приз. Helan đã thắng giải thưởng.
  • Елена завоевала приз. Helan đã thắng giải thưởng.

Xem đầy đủ từ "приз": trọng âm, biến cách, cách chia →

пре́мия Danh từ

prémija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải thưởng, giải.

  • получи́ть пе́рвую пре́мию được giải nhất

Xem đầy đủ từ "пре́мия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải thưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải thưởng tiếng Nga là gì?

"giải thưởng" trong tiếng Nga là приз (danh từ), пре́мия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.