TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giấu mình tiếng Nga là gì?

"giấu mình" trong tiếng Nga là пря́таться (động từ).

пря́таться Động từ

prjátatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trốn, giấu mình, trốn tránh, ẩn trốn, lẩn trốn; (укрываться от чего-л.) ẩn tránh, ẩn nấp, ẩn núp, ẩn, nấp, núp.

Xem đầy đủ từ "пря́таться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấu mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giấu mình tiếng Nga là gì?

"giấu mình" trong tiếng Nga là пря́таться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.