Giấu mình tiếng Nga là gì?
"giấu mình" trong tiếng Nga là пря́таться (động từ).
пря́таться Động từ
prjátatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trốn, giấu mình, trốn tránh, ẩn trốn, lẩn trốn; (укрываться от чего-л.) ẩn tránh, ẩn nấp, ẩn núp, ẩn, nấp, núp.
Xem đầy đủ từ "пря́таться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấu mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giấu mình tiếng Nga là gì?
"giấu mình" trong tiếng Nga là пря́таться (động từ).