TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giấy tiếng Nga là gì?

"giấy" trong tiếng Nga là бума́га (danh từ).

бума́га Danh từ

bumága giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy.

  • Осталось очень мало бумаги. Còn rất ít giấy thừa.
  • Том любит делать самолётики из бумаги. Tom thích gấp máy bay giấy.

Xem đầy đủ từ "бума́га": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giấy tiếng Nga là gì?

"giấy" trong tiếng Nga là бума́га (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.