Giấy tiếng Nga là gì?
"giấy" trong tiếng Nga là бума́га (danh từ).
бума́га Danh từ
bumága giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy.
- Осталось очень мало бумаги. Còn rất ít giấy thừa.
- Том любит делать самолётики из бумаги. Tom thích gấp máy bay giấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giấy tiếng Nga là gì?
"giấy" trong tiếng Nga là бума́га (danh từ).