TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giẫy cỏ tiếng Nga là gì?

"giẫy cỏ" trong tiếng Nga là поло́ть (động từ).

поло́ть Động từ

polótʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giẫy cỏ, cào cỏ, làm cỏ, nhổ cỏ.

Xem đầy đủ từ "поло́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giẫy cỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giẫy cỏ tiếng Nga là gì?

"giẫy cỏ" trong tiếng Nga là поло́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.