Gia tốc tiếng Nga là gì?
"gia tốc" trong tiếng Nga là ускоре́ние (danh từ).
ускоре́ние Danh từ
uskorénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gia tốc.
Xem đầy đủ từ "ускоре́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia tốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gia tốc tiếng Nga là gì?
"gia tốc" trong tiếng Nga là ускоре́ние (danh từ).