TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gia tốc tiếng Nga là gì?

"gia tốc" trong tiếng Nga là ускоре́ние (danh từ).

ускоре́ние Danh từ

uskorénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia tốc.

Xem đầy đủ từ "ускоре́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia tốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gia tốc tiếng Nga là gì?

"gia tốc" trong tiếng Nga là ускоре́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.