TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gom tiếng Nga là gì?

"gom" trong tiếng Nga là собра́ть (động từ), собира́ть (động từ), набра́ть (động từ).

собра́ть Động từ

sobrátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gom, gom góp.

Xem đầy đủ từ "собра́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

собира́ть Động từ

sobirátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gom, gom góp.

Xem đầy đủ từ "собира́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

набра́ть Động từ

nabrátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gom, lấy (cho đủ); bấm, gõ (số điện thoại, văn bản); tuyển (người).

Xem đầy đủ từ "набра́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gom tiếng Nga là gì?

"gom" trong tiếng Nga là собра́ть (động từ), собира́ть (động từ), набра́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.