собра́ть
Dấu sắc trên собра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
собра́ть nghĩa là gom, gom góp, thu thập.
Nghĩa của собра́ть
Động từ
- Gom, gom góp.
- Thu thập.
- Tập hợp.
Cặp thể của собра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ собра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | соберу́ |
| ты | соберёшь |
| он / она́ / оно́ | соберёт |
| мы | соберём |
| вы | соберёте |
| они́ | соберу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | собра́л |
| Giống cái (она́) | собрала́ |
| Giống trung (оно́) | собра́ло |
| Số nhiều (они́) | собра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | собери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | собери́те |
Họ từ của собра́ть
Câu ví dụ với собра́ть
- Вам лучше собрать свои вещи, потому что мы отправляемся через десять минут. Bạn tốt nhất nên gói đồ lại đi vì bạn sẽ rời đi trong 10 phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1568940
- Я ещё не собрал достаточно материалов, чтобы писать книгу. Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1877982
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
собрать nghĩa là gì?
собрать (động từ) nghĩa là gom, gom góp, thu thập.
собрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là собра́ть (phiên âm Latinh sobrátʹ, IPA [sɐˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.