TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

собра́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sobrátʹ[sɐˈbratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên собра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

собра́ть nghĩa là gom, gom góp, thu thập.

Nghĩa của собра́ть

Động từ

  1. Gom, gom góp.
  2. Thu thập.
  3. Tập hợp.

Cặp thể của собра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ собра́ть

NgôiTương lai
ясоберу́
тысоберёшь
он / она́ / оно́соберёт
мысоберём
высоберёте
они́соберу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)собра́л
Giống cái (она́)собрала́
Giống trung (оно́)собра́ло
Số nhiều (они́)собра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)собери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)собери́те

Họ từ của собра́ть

Câu ví dụ với собра́ть

  • Вам лучше собрать свои вещи, потому что мы отправляемся через десять минут. Bạn tốt nhất nên gói đồ lại đi vì bạn sẽ rời đi trong 10 phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1568940
  • Я ещё не собрал достаточно материалов, чтобы писать книгу. Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1877982

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

собрать nghĩa là gì?

собрать (động từ) nghĩa là gom, gom góp, thu thập.

собрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là собра́ть (phiên âm Latinh sobrátʹ, IPA [sɐˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.